學華語Kaori Dict

應該

giản thể: 应该

yīnggāi

ㄧㄥ ㄍㄞ

ƯNG CAI

HSK 2TOCFL 1V

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子長大了,應該照顧自己。

    hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ

    Trẻ đã lớn, nên tự lo cho bản thân

  • 2

    子女應該照顧父母。

    zǐ nǚ yīng gāi zhào gu fù mǔ

    Con cái nên chăm sóc cha mẹ

  • 3

    男人應該工作。

    nánrén yīnggāi gōngzuò。

    Nam giới nên làm việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
  • CAI (該) – nên/phải: Lời nói (言) nhắc giờ Hợi (亥) đã khuya — 'con NÊN về đi!' — người CAI quản dặn dò điều phải làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应该 nghĩa là gì? · Kaori Dict