學華語Kaori Dict

應付

giản thể: 应付

yìngfu

ㄧㄥˋ ㄈㄨ˙

ỨNG PHÓ

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我忙於應付期末考試。

    wǒ mángyú yìngfu qīmòkǎo shì。

    Tôi đang bận rộn với kỳ thi cuối kỳ

  • 2

    問題是我們如何應付目前的困難。

    wèntí shì wǒmen rúhé yìngfu mùqián de kùnnan。

    Vấn đề là chúng ta sẽ xử lý như thế nào với khó khăn hiện tại

  • 3

    我的劍雖然是鈍的,但應付你的話是綽綽有餘的。

    wǒ de jiàn suīrán shì dùn de, dàn yìngfu nǐ dehuà shì chuòchuòyǒuyú de。

    Sword của tôi tuy đã mòn nhưng vẫn đủ để đối phó với ngươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应付 nghĩa là gì? · Kaori Dict