學華語Kaori Dict

交付

jiāo

ㄐㄧㄠ ㄈㄨˋ

GIAO PHÓ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.giao nộp
  2. 2.chuyển giao

例句Câu ví dụ

  • 1

    我怎麼能忘記您交付我的任務?

    wǒ zěnme néng wàngjì nín jiāofù wǒ de rènwu?

    Tôi làm sao có thể quên nhiệm vụ mà ngài đã giao cho tôi

  • 2

    不能按時交付貨款的話會給客戶帶來很大損失。

    bùnéng ànshí jiāofù huòkuǎn dehuà huì gěi kèhù dàilái hěn dà sǔnshī。

    Không thể thanh toán tiền hàng đúng hạn sẽ gây ra thiệt hại lớn cho khách hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交付 nghĩa là gì? · Kaori Dict