例句Câu ví dụ
- 1
我怎麼能忘記您交付我的任務?
wǒ zěnme néng wàngjì nín jiāofù wǒ de rènwu?
Tôi làm sao có thể quên nhiệm vụ mà ngài đã giao cho tôi
- 2
不能按時交付貨款的話會給客戶帶來很大損失。
bùnéng ànshí jiāofù huòkuǎn dehuà huì gěi kèhù dàilái hěn dà sǔnshī。
Không thể thanh toán tiền hàng đúng hạn sẽ gây ra thiệt hại lớn cho khách hàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
