學華語Kaori Dict

教父

jiào

ㄐㄧㄠˋ ㄈㄨˋ

GIÁO PHỤ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    “怎麼稱呼洗禮的見證人?”“洗禮的見證人叫教父。”

    “ zěnme chēnghu xǐlǐ de jiànzhèngrén? ” “ xǐlǐ de jiànzhèngrén jiào jiàofù。 ”

    ‘Làm sao gọi người chứng kiến phép rửa tội?’ ‘Người chứng kiến phép rửa tội gọi là giáo phụ.’

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教父 nghĩa là gì? · Kaori Dict