學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轎夫
轎夫
giản thể:
轿夫
jiào
fū
[ㄐㄧㄠˋ ㄈㄨ]
KIỆU PHU
1.
người khiêng kiệu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
功夫
gōngfu
kỹ năng
丈夫
zhàngfu
chồng
夫妻
fūqī
vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
夫婦
fūfù
một cặp (đã kết hôn)
夫人
fūren
phu nhân
大夫
dàifu
bác sĩ
工夫
gōngfu
khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
逐字解
Từng chữ trong từ
轎
kiệu
xe lọng
夫
phu, phù
người đàn ông, người nam lớn tuổi, chồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
交付
jiāofù
giao nộp
教父
jiàofù
cha đỡ đầu
繳付
jiǎofù
trả
腳夫
jiǎofū
phu khuân
教輔
jiàofǔ
tài liệu hỗ trợ giáo dục (ví dụ: sách bài tập, tài liệu ôn thi v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
夫
PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轎夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict