字義Nghĩa
xe lọngmáy dịch
jiàoKIỆU
- 1.kiệu kiên
- 2.kiệu
- 3.phương tiện khiêng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
chiếc xe cao; xe ngựa;喬 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 轎車xe kín chở khách
- 轎子kiệu kiên
- 轎夫người khiêng kiệu
- 轎廂thang máy; cabin cáp treo; buồng xe Ferris
- 家轎xe hơi sở hữu cá nhân
- 暖轎kiệu kín
- 花轎kiệu hoa đón dâu
- 馱轎kiệu do động vật thồ khiêng
- 小轎車xe hơi
- 抬轎子khiêng kiệu ai