- 1.xe kín chở khách
- 2.xe hơi
- 3.xe ô tô hoặc xe buýt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xe limousine
- 5.LT:部[bu4],輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ
- 1
我買不起這麼貴的轎車。
wǒ mǎibuqǐ zhème guì de jiàochē。
Tôi không đủ tiền để mua chiếc xe hơi đắt như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.