學華語Kaori Dict

轎車

giản thể: 轿车

jiàochē

ㄐㄧㄠˋ ㄔㄜ

KIỆU XA

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.xe kín chở khách
  2. 2.xe hơi
  3. 3.xe ô tô hoặc xe buýt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xe limousine
  2. 5.LT:部[bu4],輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買不起這麼貴的轎車。

    wǒ mǎibuqǐ zhème guì de jiàochē。

    Tôi không đủ tiền để mua chiếc xe hơi đắt như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轿车 nghĩa là gì? · Kaori Dict