工夫
gōngfu
[ㄍㄨㄥ ㄈㄨ˙]
CÔNG PHU
HSK 3N
- 1.khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)
- 2.thời gian rảnh
- 3.kỹ năng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lao động
- 5.nỗ lực
Cách đọc khác:gōngfū — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
我最近沒工夫玩兒。
wǒ zuì jìn méi gōng fū wánr
Tôi gần đây không có thời gian vui chơi
- 2
沒有工夫更沒有興趣。
méiyǒu gōngfu gèng méiyǒu xìngqù。
Không có thời gian cũng không có hứng thú
- 3
她昨晚已經收拾好行李,所以今天早上沒費多少工夫就準備好出門。
tā zuówǎn yǐjīng shōushi hǎo xíngli, suǒyǐ jīntiān zǎoshang méi fèi duōshao gōngfu jiù zhǔnbèi hǎo chūmén。
Cô ấy đã dọn đồ vào tối qua, vì vậy sáng nay cô ấy không mất nhiều thời gian để chuẩn bị ra đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.