例句Câu ví dụ
- 1
我朋友邀我共赴晚餐。
wǒ péngyou yāo wǒ gòngfù wǎncān。
Bạn của tôi mời em đi ăn tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
