例句Câu ví dụ
- 1
資源要共享。
zī yuán yào gòng xiǎng
Nguyên liệu phải chia sẻ
- 2
她要和她的妹妹共享她的房間。
tā yào hé tā de mèimei gòngxiǎng tā de fángjiān。
Cô ấy sẽ chia sẻ phòng ngủ của mình với em gái mình
- 3
她要和她的姐姐共享她的房間。
tā yào hé tā dījiě jiě gòngxiǎng tā de fángjiān。
Cô ấy sẽ chia sẻ phòng ngủ của mình với chị gái mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
