學華語Kaori Dict

共有

gòngyǒu

ㄍㄨㄥˋ ㄧㄡˇ

CỘNG HỮU

HSK 3V
  1. 1.có tất cả
  2. 2.tổng cộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們班共有四十名學生。

    wǒ men bān gòng yǒu sì shí míng xué sheng

    Lớp chúng tôi có tổng cộng bốn mươi học sinh

  • 2

    字典中馬部的字共有一百多個。

    zìdiǎn zhōng mǎ bù de zì gòngyǒu yī bǎi duōge。

    Các chữ thuộc bộ Mã trong từ điển có hơn một trăm chữ

  • 3

    我們學校總共有 24 個班級。

    wǒmen xuéxiào zǒnggòng yǒu 2 4 gě bānjí。

    Trường học của chúng tôi tổng cộng có 24 lớp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共有 nghĩa là gì? · Kaori Dict