例句Câu ví dụ
- 1
我們班共有四十名學生。
wǒ men bān gòng yǒu sì shí míng xué sheng
Lớp chúng tôi có tổng cộng bốn mươi học sinh
- 2
字典中馬部的字共有一百多個。
zìdiǎn zhōng mǎ bù de zì gòngyǒu yī bǎi duōge。
Các chữ thuộc bộ Mã trong từ điển có hơn một trăm chữ
- 3
我們學校總共有 24 個班級。
wǒmen xuéxiào zǒnggòng yǒu 2 4 gě bānjí。
Trường học của chúng tôi tổng cộng có 24 lớp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
