- 1.tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số

例句Câu ví dụ
- 1
這個項目總共花了三年。
zhè ge xiàng mù zǒng gòng huā le sān nián
Dự án này đã tốn ba năm.
- 2
總共有五十個人。
zǒnggòng yǒu wǔshí gèrén。
Tổng cộng có năm mươi người
- 3
總共是3000日元。
zǒnggòng shì 3 0 0 0 Rìyuán。
Tổng cộng là 3000 yên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.