學華語Kaori Dict

總共

giản thể: 总共

zǒnggòng

ㄗㄨㄥˇ ㄍㄨㄥˋ

TỔNG CỘNG

HSK 4TOCFL 4Adv
  1. 1.tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個項目總共花了三年。

    zhè ge xiàng mù zǒng gòng huā le sān nián

    Dự án này đã tốn ba năm.

  • 2

    總共有五十個人。

    zǒnggòng yǒu wǔshí gèrén。

    Tổng cộng có năm mươi người

  • 3

    總共是3000日元。

    zǒnggòng shì 3 0 0 0 Rìyuán。

    Tổng cộng là 3000 yên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

总共 nghĩa là gì? · Kaori Dict