字義Nghĩa
tập hợpmáy dịch
zǒngTỔNG
- 1.tổng thể; toàn bộ
- 2.tóm lại
- 3.trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 悤 [cōng] chỉ âm.
sợi chỉ; họ Tống
組詞Từ chứa chữ này
- 總是luôn luôn
- 總統tổng thống (của một quốc gia)
- 總共tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
- 總結tóm tắt
- 總理thủ tướng
- 總之tóm lại
- 總裁chủ tịch
- 總算cuối cùng
- 總監người đứng đầu
- 總數tổng
- 總體hoàn toàn
- 總量tổng
- 總部trụ sở chính
- 總經理tổng giám đốc
- 總計tổng (toàn bộ)
- 總額tổng (số lượng hoặc giá trị)