學華語Kaori Dict

總裁

giản thể: 总裁

zǒngcái

ㄗㄨㄥˇ ㄘㄞˊ

TỔNG TÀI

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.chủ tịch
  2. 2.tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    總裁在會上做了報告。

    zǒng cái zài huì shàng zuò le bào gào

    Tổng giám đốc đã báo cáo tại cuộc họp

  • 2

    湯姆最初是看門人,但現在他是公司的總裁了。

    Tāngmǔ zuìchū shì kānménrén, dàn xiànzài tā shì gōngsī de zǒngcái le。

    Tom ban đầu là người dọn dẹp, nhưng hiện tại anh ấy là tổng giám đốc của công ty

  • 3

    他最終成了IBM的總裁。

    tā zuìzhōng chéngle I B M de zǒngcái。

    Cuối cùng, anh ấy trở thành tổng giám đốc của IBM

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總裁 nghĩa là gì? · Kaori Dict