學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt – cắt, giảmmáy dịch

cáiTÀI

  1. 1.cắt ra (như cắt áo)
  2. 2.cắt
  3. 3.tỉa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裁 (形声。从衣)声。本义裁制,剪裁) 同本义 裁,制衣也。--《说文》 夷衾质杀之,裁犹冒之。--《礼记·丧大记》。注犹制也。” 十四学裁衣。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 裁此百日功,唯将一朝舞。--唐·韦应物《杂体》 又如套裁;剪裁;对裁;裁衣(裁剪衣料制作衣服) 裁定;判断 大王裁其罪。--《战国策·秦策》。注制也。” 裁大者众之所比也。--《管子·地形》。注断也。” 公羊辨而裁。--《谷梁传·序》。注谓善能裁断。” 今请姑娘裁夺着,再添些也使得。--《红楼梦》 裁 cái ①用刀、剪等把片状物分成若干部分~衣料。 ②整张纸规格的大小分成的若干份对~(整张的二分之一)、八~报纸。又称'开'。 ③去掉不用的或多余的;削减~军。 ②安排取舍别出心~。 ③衡量;判断~夺、~判。 ④控制;抑止制~、独~。 【裁处】决定并处理。 【裁夺】考虑决定。 【裁度】推测断定。 【裁决】经考虑后做出决定。 【裁军】裁减武装人员和军备。 【裁判员】在运动竞赛过程中根据有关运动规则评定运动员(队)成绩、胜负和名次的人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

cắt;戈 cắt vải;衣 cắt quần áo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict