學華語Kaori Dict

裁剪

cáijiǎn

ㄘㄞˊ ㄐㄧㄢˇ

TÀI TIỄN

例句Câu ví dụ

  • 1

    二、在卡紙上畫一個回力鏢,然後把回力鏢裁剪出來。

    èr、 zài kǎzhǐ shàng huà yīge huí lì biāo, ránhòu bǎ huí lì biāo cáijiǎn chūlái。

    2. Vẽ một hình boomerang trên giấy rồi cắt hình boomerang đó ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裁剪 nghĩa là gì? · Kaori Dict