學華語Kaori Dict

裁決

giản thể: 裁决

cáijué

ㄘㄞˊ ㄐㄩㄝˊ

TÀI QUYẾT

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.phán quyết
  2. 2.phân xử

例句Câu ví dụ

  • 1

    你必鬚秉公裁決這個案子。

    nǐ bìxū bǐnggōng cáijué zhège ànzi。

    Ngươi phải xét xử vụ này một cách công bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裁決 nghĩa là gì? · Kaori Dict