學華語Kaori Dict

裁判

cáipàn

ㄘㄞˊ ㄆㄢˋ

TÀI PHÁN

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án
  2. 2.(thể thao) làm trọng tài
  3. 3.(thể thao) trọng tài; giám khảo; trọng tài

例句Câu ví dụ

  • 1

    裁判很公正。

    cái pàn hěn gōng zhèng

    Người trọng tài rất công bằng

  • 2

    裁判宣布了比賽的勝負。

    cái pàn xuān bù le bǐ sài de shèng fù

    Người làm裁判 công bố kết quả trận đấu

  • 3

    今天的裁判偏袒很嚴重。

    jīntiān de cáipàn piāntǎn hěn yánzhòng。

    Ngày hôm nay, trọng tài thiên vị rất nghiêm trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裁判 nghĩa là gì? · Kaori Dict