學華語Kaori Dict

批判

pàn

ㄆㄧ ㄆㄢˋ

PHÊ PHÁN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.phê phán
  2. 2.phê bình
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼是批判性思維?

    shénme shì pīpàn xìng sīwéi?

    Tư duy phản biện là gì

  • 2

    我們的時代是批判的時代。

    wǒmen de shídài shì pīpàn de shídài。

    Thời đại của chúng ta là thời đại phê bình.

  • 3

    面對國際社會的批判,好幾個國家已經停止捕捉鯨魚。

    miànduì guójìshèhuì de pīpàn, hǎojǐ gě guójiā yǐjīng tíngzhǐ bǔzhuō jīngyú。

    Trước sự chỉ trích của cộng đồng quốc tế, nhiều quốc gia đã dừng việc bắt cá voi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

批判 nghĩa là gì? · Kaori Dict