學華語Kaori Dict

談判

giản thể: 谈判

tánpàn

ㄊㄢˊ ㄆㄢˋ

ĐÀM PHÁN

HSK 3TOCFL 6V/N
  1. 1.đàm phán
  2. 2.thương lượng
  3. 3.đàm thoại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hội nghị
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    雙方正在談判。

    shuāng fāng zhèng zài tán pàn

    Hai bên đang thương lượng

  • 2

    談判沒有成功。

    tánpàn méiyǒu chénggōng。

    Thương lượng không thành công

  • 3

    談判進展得很慢。

    tánpàn jìnzhǎn dehěn màn。

    Việc thương lượng tiến triển rất chậm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談判 nghĩa là gì? · Kaori Dict