- 1.đàm phán
- 2.thương lượng
- 3.đàm thoại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hội nghị
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
雙方正在談判。
shuāng fāng zhèng zài tán pàn
Hai bên đang thương lượng
- 2
談判沒有成功。
tánpàn méiyǒu chénggōng。
Thương lượng không thành công
- 3
談判進展得很慢。
tánpàn jìnzhǎn dehěn màn。
Việc thương lượng tiến triển rất chậm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.