字義Nghĩa
nói chuyệnmáy dịch
tánĐÀM
- 1.nói
- 2.trò chuyện
- 3.đàm thoại
TánĐÀM
- 1.họ [Tan2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 炎 [yán] chỉ âm.
lời nói
字的故事Chuyện chữ
ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
組詞Từ chứa chữ này
- 談話nói chuyện (với ai đó)
- 談判đàm phán
- 談論thảo luận; nói về
- 談到nhắc đến
- 談起nhắc đến
- 談不上không thể bàn đến
- 談戀愛hẹn hò
- 談心tâm sự trò chuyện
- 談吐phong cách nói chuyện
- 談何容易nói thì dễ hơn làm (thành ngữ)
- 會談cuộc nói chuyện
- 交談thảo luận; trò chuyện
- 訪談thăm và thảo luận
- 洽談thảo luận
- 座談會hội nghị
- 座談thảo luận không chính thức