學華語Kaori Dict

談戀愛

giản thể: 谈恋爱

tánliànài

ㄊㄢˊ ㄌㄧㄢˋ ㄞˋ

ĐÀM LUYẾN ÁI

TOCFL 4
  1. 1.hẹn hò
  2. 2.đang quen nhau
  3. 3.đang hẹn hò

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不知羞恥地說他絕不會跟一個飛機場談戀愛。

    tā bùzhīxiūchǐ de shuō tā juébù huì gēn yīge fēijīchǎng tánliànài。

    Anh không biết xấu hổ mà nói anh tuyệt đối không thích hẹn hò với một sân bay.

  • 2

    湯姆希望瑪麗不會跟約翰談戀愛。

    Tāngmǔ xīwàng Mǎlì bùhuì gēn Yuēhàn tánliànài。

    Tom hy vọng Mary sẽ không hẹn hò với John

  • 3

    當兩個女生都跟約翰宣稱她們對他有感覺時,他不知道該跟哪個談戀愛了。

    dāng liǎng gě nǚshēng dōu gēn Yuēhàn xuānchēng tāmen duì tā yǒu gǎnjué shí, tā bùzhī dào gāi gēn nǎge tánliànài le。

    Khi hai cô gái đều tuyên bố với John rằng chúng họ có cảm tình với anh, anh không biết nên chọn ai để yêu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談戀愛 nghĩa là gì? · Kaori Dict