字義Nghĩa
yêumáy dịch
liànLUYẾN
- 1.cảm thấy gắn bó
- 2.khát khao
- 3.yêu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 戀愛LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
- 戀戀不捨không nỡ rời
- 戀情tình yêu lãng mạn
- 戀人người yêu
- 戀家yêu nhà
- 戀念có gắn bó tình cảm với (một nơi)
- 戀慕say đắm
- 戀戀lưu luyến (không muốn rời xa, buông bỏ, v.v.)
- 戀戰tiếp tục chiến đấu hăng hái
- 戀棧không nỡ từ bỏ chức vụ
- 失戀thất tình
- 迷戀say mê
- 留戀lưu luyến
- 談戀愛hẹn hò
- 同性戀đồng tính
- 眷戀nhớ nhung