- 1.yêu nhà
- 2.cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cuộc sống gia đình
- 3.không muốn xa nhà

例句Câu ví dụ
- 1
我不是一個戀家的人。
wǒ bùshì yīge liànjiā de rén。
Tôi không phải là người lưu luyến nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.