學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
離岸價
離岸價
giản thể:
离岸价
lí
àn
jià
[ㄌㄧˊ ㄢˋ ㄐㄧㄚˋ]
LY NGẠN GIÁ
1.
giao hàng lên tàu (FOB) (vận chuyển)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
離開
líkāi
rời khỏi; rời đi
離
lí
rời khỏi
價值
jiàzhí
giá trị
價格
jiàgé
giá
離婚
líhūn
ly hôn
價錢
jiàqian
giá cả
距離
jùlí
khoảng cách
評價
píngjià
đánh giá
逐字解
Từng chữ trong từ
離
ly, li
ra đi
岸
ngạn, ngàn
bờ, bến
價
giá, giới
giá, giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
臉頰
liǎnjiá
má
廉價
liánjià
giá rẻ; chi phí thấp
戀家
liànjiā
yêu nhà
槤枷
liánjiā
biến thể của 連枷|连枷[lian2 jia1]
連枷
liánjiā
cái đập lúa
記憶技巧
Mẹo nhớ
離
LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
離岸價 nghĩa là gì? · Kaori Dict