字義Nghĩa
bờ, bếnmáy dịch
ànNGẠN
- 1.bờ; bãi; bờ biển; bờ sông
- 2.LT:個|个[ge4]
ànNGẠN
- 1.biến thể của 岸[an4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
岸〈名〉 (形声。从山,从厂,干声。厂(山崖),意思为水边高起之地。本义河岸) 同本义 淇则有岸。--《诗·卫风·氓》 三尺之岸,而虚车不能登也。--《荀子·宥坐》 两岸猿声啼不住,轻舟已过万重山。--唐·李白《早发白帝城》 后泛指靠近水边的陆地 岸芷汀兰。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 又如沿岸;起岸(把货物从船上搬运到岸上) 比喻高位 诞先登于岸。(诞发语词,无义。)--《诗·大雅·皇矣》 台阶 襄岸夷涂。--张衡《西京赋》 岸〈形〉 高傲 莫笑老翁犹气岸。--黄庭坚 岸àn ⒈江、河、湖、海等水边的陆地河~。~。 ⒉高大,严峻伟~。道貌~然。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
núi 山 vách đá 厂; 干 cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 岸上trên bờ
- 岸標hải đăng
- 岸然trang nghiêm
- 岸邊bờ
- 兩岸song phương
- 海岸thuộc ven biển
- 沿岸khu vực ven biển
- 對岸bờ đối diện (của một vùng nước)
- 海岸線đường bờ biển
- 道貌岸然thánh thiện giả tạo