學華語Kaori Dict

岸邊

giản thể: 岸边

ànbiān

ㄢˋ ㄅㄧㄢ

NGẠN BIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在下船,游到岸邊。

    xiànzài xià chuán, yóu dào ànbiān。

    Bây giờ xuống thuyền, bơi đến bờ

  • 2

    岸邊開滿了鮮花。

    ànbiān kāimǎn le xiānhuā。

    Cánh đồng ven bờ đầy hoa

  • 3

    海浪拍打在岸邊的岩石上。

    hǎilàng pāida zài ànbiān de yánshí shàng。

    Sóng biển vỗ vào những tảng đá ven bờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岸邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict