- 1.song phương
- 2.hai bờ
- 3.hai bên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hai bờ biển
- 5.Đài Loan và đại lục

例句Câu ví dụ
- 1
湖兩岸都是樹。
hú liǎng àn dōu shì shù
Hai bờ hồ đều là cây
- 2
橋梁連接兩岸。
qiáo liáng lián jiē liǎng àn
Cầu nối hai bờ
- 3
兩岸人民是同胞。
liǎng àn rén mín shì tóng bāo
Người dân hai bờ là anh em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.