學華語Kaori Dict

兩手

giản thể: 两手

liǎngshǒu

ㄌㄧㄤˇ ㄕㄡˇ

LƯỠNG THỦ

HSK 6N
  1. 1.hai tay của một người
  2. 2.hai hướng (của một chiến lược)
  3. 3.cả hai khía cạnh, tình huống,...
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kỹ năng
  2. 5.chuyên môn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他兩手都拿著東西。

    tā liǎng shǒu dōu ná zhe dōng xi

    Anh ta cầm đồ ở cả hai tay

  • 2

    一人追二兔,難免兩手空.

    yī rén zhuī èr tù, nánmiǎn liǎngshǒu kōng .

    Một người đuổi theo hai con thỏ, khó tránh khỏi tay không.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兩手 nghĩa là gì? · Kaori Dict