學華語Kaori Dict

對岸

giản thể: 对岸

duìàn

ㄉㄨㄟˋ ㄢˋ

ĐỐI NGẠN

TOCFL 6
  1. 1.bờ đối diện (của một vùng nước)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的家在河對岸。

    tā de jiā zài hé duìàn。

    Nhà cô ấy ở bên kia sông

  • 2

    哈利成功地游到了河對岸。

    Hālì chénggōng de yóu dàoliǎo hé duìàn。

    Harry đã thành công bơi sang bờ bên kia sông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對岸 nghĩa là gì? · Kaori Dict