學華語Kaori Dict

評價

giản thể: 评价

píngjià

ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄚˋ

BÌNH GIÁ

HSK 3TOCFL 5V/N

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家對他的評價很高。

    dà jiā duì tā de píng jià hěn gāo

    Mọi người đều đánh giá cao anh ấy.

  • 2

    我知道你對他評價很高。

    wǒ zhīdào nǐ duì tā píngjià hěn gāo。

    Tôi biết bạn rất coi trọng anh ấy

  • 3

    影片得到的評價褒貶不一。

    yǐngpiàn dédào de píngjià bāobiǎn bùyī。

    Phim nhận được những đánh giá trái chiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

評價 nghĩa là gì? · Kaori Dict