學華語Kaori Dict

票價

giản thể: 票价

piàojià

ㄆㄧㄠˋ ㄐㄧㄚˋ

PHIẾU GIÁ

HSK 3N
  1. 1.giá vé; giá vé xe; phí vào cửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部電影的票價不高。

    zhè bù diàn yǐng de piào jià bù gāo

    Giá vé xem phim này không cao

  • 2

    兒童和成人的票價不同。

    ér tóng hé chéng rén de piào jià bù tóng

    Giá vé cho trẻ em và người lớn khác nhau.

  • 3

    五歲以下的小孩票價全免。

    wǔ suì yǐxià de xiǎohái piàojià quán miǎn。

    Trẻ em dưới năm tuổi được miễn phí vé

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

票價 nghĩa là gì? · Kaori Dict