- 1.giá vé; giá vé xe; phí vào cửa

例句Câu ví dụ
- 1
這部電影的票價不高。
zhè bù diàn yǐng de piào jià bù gāo
Giá vé xem phim này không cao
- 2
兒童和成人的票價不同。
ér tóng hé chéng rén de piào jià bù tóng
Giá vé cho trẻ em và người lớn khác nhau.
- 3
五歲以下的小孩票價全免。
wǔ suì yǐxià de xiǎohái piàojià quán miǎn。
Trẻ em dưới năm tuổi được miễn phí vé
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.