學華語Kaori Dict

郵票

giản thể: 邮票

yóupiào

ㄧㄡˊ ㄆㄧㄠˋ

BƯU PHIẾU

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.tem (bưu chính)
  2. 2.Lượng từ: 枚[mei2], 張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    信封上有一張郵票。

    xìn fēng shàng yǒu yī zhāng yóu piào

    Trên phong bì có một con tem

  • 2

    他喜歡收集郵票。

    tā xǐ huan shōu jí yóu piào

    Anh ấy thích sưu tầm tem

  • 3

    他喜歡收藏郵票。

    tā xǐ huan shōu cáng yóu piào

    Anh ấy thích sưu tầm tem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郵票 nghĩa là gì? · Kaori Dict