- 1.tem (bưu chính)
- 2.Lượng từ: 枚[mei2], 張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
信封上有一張郵票。
xìn fēng shàng yǒu yī zhāng yóu piào
Trên phong bì có một con tem
- 2
他喜歡收集郵票。
tā xǐ huan shōu jí yóu piào
Anh ấy thích sưu tầm tem
- 3
他喜歡收藏郵票。
tā xǐ huan shōu cáng yóu piào
Anh ấy thích sưu tầm tem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.