字義Nghĩa
đánh giámáy dịch
píngBÌNH
- 1.thảo luận
- 2.bình luận
- 3.phê bình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
評yì 1."译"的日本用简体汉字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 平 [píng] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 評 — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 評價đánh giá
- 評估đánh giá
- 評論bình luận về
- 評審thẩm định
- 評選bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận
- 評判đánh giá (một cuộc thi)
- 評定đánh giá
- 評委ban đánh giá; ban giám khảo
- 評論員người bình luận
- 評語nhận xét
- 批評phê bình; chỉ trích
- 好評lời phê bình tích cực
- 點評bình luận
- 評斷phán xét
- 評鑑đánh giá; thẩm định
- 評分chấm điểm