學華語Kaori Dict

評論員

giản thể: 评论员

pínglùnyuán

ㄆㄧㄥˊ ㄌㄨㄣˋ ㄩㄢˊ

BÌNH LUẬN VIÊN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰莫斯頓是英國最有名的評論員之一。

    Yuēhàn mò Sī dùn shì Yīngguó zuì yǒumíng de pínglùnyuán zhīyī。

    John Motson là một trong những bình luận viên nổi tiếng nhất ở Anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

評論員 nghĩa là gì? · Kaori Dict