- 1.người bình luận

例句Câu ví dụ
- 1
約翰莫斯頓是英國最有名的評論員之一。
Yuēhàn mò Sī dùn shì Yīngguó zuì yǒumíng de pínglùnyuán zhīyī。
John Motson là một trong những bình luận viên nổi tiếng nhất ở Anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.