學華語Kaori Dict

理論

giản thể: 理论

lùn

ㄌㄧˇ ㄌㄨㄣˋ

LÝ LUẬN

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.lý thuyết
  2. 2.LT:個|个[ge4]
  3. 3.tranh luận
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chú ý đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    理論要結合實際。

    lǐ lùn yào jié hé shí jì

    Lý thuyết phải kết hợp với thực tiễn.

  • 2

    他的理論很難懂。

    tā de lǐlùn hěn nándǒng。

    Lý luận của anh ấy rất khó hiểu.

  • 3

    理論得聯系實際。

    lǐlùn de liánxì shíjì。

    Lý luận phải kết hợp với thực tiễn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理論 nghĩa là gì? · Kaori Dict