
例句Câu ví dụ
- 1
理論要結合實際。
lǐ lùn yào jié hé shí jì
Lý thuyết phải kết hợp với thực tiễn.
- 2
他的理論很難懂。
tā de lǐlùn hěn nándǒng。
Lý luận của anh ấy rất khó hiểu.
- 3
理論得聯系實際。
lǐlùn de liánxì shíjì。
Lý luận phải kết hợp với thực tiễn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.