字義Nghĩa
đánh giá, phê bình, thẩm địnhmáy dịch
píngBÌNH
- 1.thảo luận
- 2.bình luận
- 3.phê bình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
评 (形声。从言,平声。本义议论是非高下) 同本义 评,议也。--《广雅》 评,评量。--《广韵》 嵘品古今诗为评,言其优劣。--《南史·钟嵘传》 蔡伯喈评之曰。--《世说新语·品藻》 又如评决(评定);评泊(量度或评论);评品(议论人或事物而定其高下);评跋(评论,量度);评断(评议决断);讲评(讲述和评论);评质(评价;品评) 评判 不可以富贵,不可以评刑。--《商君书·赏刑》 又如评理(评判处理);评决(评判决定);评刑(批评刑法);评审(评判审核) 评 评语;评论的话 评píng ⒈议论,分析阐明道理~议。~论。短~。 ⒉判定,比高低优劣~判。~定。~选。~比。 ⒊[评价]对人或事物估定价值和作用。 ⒋[评介]评论介绍。 ⒌[评阅]对试卷、作品等阅览及评定。 ⒍[评剧]也叫"评戏"。戏曲的一种,流行于华北、东北等地。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 平 [píng] chỉ âm.
Lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 评价đánh giá
- 评估đánh giá
- 评论bình luận về
- 评审thẩm định
- 评选bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận
- 评判đánh giá (một cuộc thi)
- 评定đánh giá
- 评委ban đánh giá; ban giám khảo
- 评论员người bình luận
- 评语nhận xét
- 批评phê bình; chỉ trích
- 好评lời phê bình tích cực
- 点评bình luận
- 评断phán xét
- 评鉴đánh giá; thẩm định
- 评分chấm điểm