學華語Kaori Dict

評委

giản thể: 评委

píngwěi

ㄆㄧㄥˊ ㄨㄟˇ

BÌNH UỶ

HSK 7-9N
  1. 1.ban đánh giá; ban giám khảo
  2. 2.thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của 評選委員會委員|评选委员会委员[ping2 xuan3 wei3 yuan2 hui4 wei3 yuan2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    評委評了分。

    píng wěi píng le fēn

    Người chấm điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

评委 nghĩa là gì? · Kaori Dict