學華語Kaori Dict

評論

giản thể: 评论

pínglùn

ㄆㄧㄥˊ ㄌㄨㄣˋ

BÌNH LUẬN

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.bình luận về
  2. 2.thảo luận
  3. 3.bình luận
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bài bình luận
  2. 5.LT:篇[pian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他寫了一篇評論。

    tā xiě le yī piān píng lùn

    Anh ấy đã viết một bài bình luận

  • 2

    禁止評論。

    jìnzhǐ pínglùn。

    Cấm bình luận

  • 3

    謝謝您的評論。

    xièxie nín de pínglùn。

    Cảm ơn ý kiến của anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

评论 nghĩa là gì? · Kaori Dict