學華語Kaori Dict

論文

giản thể: 论文

lùnwén

ㄌㄨㄣˋ ㄨㄣˊ

LUẬN VĂN

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.bài báo
  2. 2.nghiên cứu
  3. 3.luận văn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:篇[pian1]
  2. 5.thảo luận bài báo hoặc luận văn (cũ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    下個月月底交論文。

    xià ge yuè yuè dǐ jiāo lùn wén

    Bài luận sẽ được nộp vào cuối tháng tới

  • 2

    我正在寫畢業論文。

    wǒ zhèng zài xiě bì yè lùn wén

    Tôi đang viết luận văn tốt nghiệp

  • 3

    論文要有清楚的大綱。

    lùn wén yào yǒu qīng chu de dà gāng

    Luận văn cần có dàn ý rõ ràng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論文 nghĩa là gì? · Kaori Dict