- 1.bài báo
- 2.nghiên cứu
- 3.luận văn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.LT:篇[pian1]
- 5.thảo luận bài báo hoặc luận văn (cũ)

例句Câu ví dụ
- 1
下個月月底交論文。
xià ge yuè yuè dǐ jiāo lùn wén
Bài luận sẽ được nộp vào cuối tháng tới
- 2
我正在寫畢業論文。
wǒ zhèng zài xiě bì yè lùn wén
Tôi đang viết luận văn tốt nghiệp
- 3
論文要有清楚的大綱。
lùn wén yào yǒu qīng chu de dà gāng
Luận văn cần có dàn ý rõ ràng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.