學華語Kaori Dict

批評

giản thể: 批评

píng

ㄆㄧ ㄆㄧㄥˊ

PHÊ BÌNH

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.phê bình; chỉ trích
  2. 2.LT:次[ci4],番[fan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他批評了我,但我不生氣。

    tā pī píng le wǒ dàn wǒ bù shēng qì

    Anh ấy đã chỉ trích tôi, nhưng tôi không tức giận

  • 2

    你總是批評我!

    nǐ zǒngshì pīpíng wǒ!

    Anh luôn luôn chỉ trích tôi!

  • 3

    不要再批評我了!

    bùyào zài pīpíng wǒ le!

    Đừng nữa mà chỉ trích tôi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

批评 nghĩa là gì? · Kaori Dict