- 1.đánh giá (một cuộc thi)
- 2.thẩm định

例句Câu ví dụ
- 1
讓讀者去評判。
ràng dúzhě qù píngpàn。
Để độc giả tự đánh giá
- 2
他三番五次評判別人。
tā sānfānwǔcì píngpàn biéren。
Anh ấy liên tục phán xét người khác
- 3
你不要隨意評判別人的傳統文化。
nǐ bùyào suíyì píngpàn biéren de chuántǒng wénhuà。
Đừng tùy tiện phán xét văn hóa truyền thống của người khác