學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phán xétmáy dịch

pànPHÁN

  1. 1.(dạng kết hợp) phân biệt; nhận rõ
  2. 2.(dạng kết hợp) rõ ràng (khác nhau)
  3. 3.phán xét; quyết định; chấm điểm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

判〈动〉 (形声兼会意。从刀,半声。从刀,表明其意义与刀有联系。半”是把牛分开。本义分,分开) 同本义 判,分也。--《说文》 继犹判涣。--《诗·周颂·访落》 纪于是乎判。--《左传·庄公三年》 若七德离判,民乃携贰。--《国语·周语中》 遂判为十二,合为七国,威分于陪臣之邦。--柳宗元《封建论》 又如判割(分割);判妻(丈夫去世或与丈夫离异后再嫁的妇女);判散(分散);判礼(分离;分开);判迹(分道而行);判裂(割裂;分离) 判决 太尉判状辞甚巽(恭顺)。--唐·柳宗元《段太尉逸事状》 又 判pàn ⒈分辨,断定~别真假。~断情况。 ⒉分开,显然不同~为十二。~若云泥。 ⒊司法机关对案件的决断~案。~决。~罚。~处。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [bàn] chỉ âm.

con dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 判 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict