判定
pàndìng
[ㄆㄢˋ ㄉㄧㄥˋ]
PHÁN ĐỊNH
HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
裁判吹響了口哨,判定他手球。
cáipàn chuī xiǎng le kǒushào, pàndìng tā shǒuqiú。
Phán quyết viên thổi còi và phán quyết anh ấy vi phạm tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.