學華語Kaori Dict

判定

pàndìng

ㄆㄢˋ ㄉㄧㄥˋ

PHÁN ĐỊNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.phán đoán
  2. 2.quyết định
  3. 3.phán quyết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xác định

例句Câu ví dụ

  • 1

    裁判吹響了口哨,判定他手球。

    cáipàn chuī xiǎng le kǒushào, pàndìng tā shǒuqiú。

    Phán quyết viên thổi còi và phán quyết anh ấy vi phạm tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

判定 nghĩa là gì? · Kaori Dict